CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG THÁI NAM

THAI NAM CONSTRUCTION AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COM

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG THÁI NAM - THAI NAM CONSTRUCTION AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COM có địa chỉ đăng ký tại Tổ 13, ngách 264/29, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105770415. Người đại diện pháp luật: *** *** Khởi.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0105770415 Ngày cấp13-01-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG THÁI NAM Tên giao dịchTHAI NAM CONSTRUCTION AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COM
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tổ 13, ngách 264/29, Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Ngọc Thụy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tổ 13, ngách 264/29, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà
Điện thoại0906147387 Người đại diện*** *** Khởi
Giấy phép số Ngày hoạt động13-01-2012
Ngành nghề chính Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Mã ngànhF4210

Từ khoá: 0105770415, THAI NAM CONSTRUCTION AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COM, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Ngọc Thụy

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (ngành chính) F4210
2 Xây dựng công trình công ích F42200
3 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
4 Phá dỡ F43110
5 Chuẩn bị mặt bằng F43120
6 Lắp đặt hệ thống điện F43210
7 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
8 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
9 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
10 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
11 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
12 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
13 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
15 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
16 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
17 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
18 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
19 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
20 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
21 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
22 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
23 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
24 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
25 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
26 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
27 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730