CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NẶNG HÒA BÌNH
HOA BINH CE CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NẶNG HÒA BÌNH - HOA BINH CE CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 2, ngách 65 ngõ 401 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105771169. Người đại diện pháp luật: *** *** Hòa.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105771169 | Ngày cấp | 13-01-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NẶNG HÒA BÌNH | Tên giao dịch | HOA BINH CE CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 2, ngách 65 ngõ 401 đường Xuân Đỉnh, Phường Phú Thượng hoặc Phường Xuân Đỉnh hoặc Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Phường Xuân Đỉnh được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 2, ngách 65 ngõ 401 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Thượng hoặc Phường Xuân Đỉnh hoặc Phường Đông Ngạc |
| Điện thoại | 0437858542 | Người đại diện | *** *** Hòa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-01-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | Mã ngành | G46530 |
Từ khoá: 0105771169, HOA BINH CE CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Xuân Đỉnh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 2 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 3 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 4 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 5 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 6 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 7 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 8 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 9 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 10 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | C30110 |
| 11 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 12 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 13 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 14 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 15 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 16 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 17 | Phá dỡ | F43110 |
| 18 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 22 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 23 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 24 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 25 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 26 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 27 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 28 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 29 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 30 | Đại lý | G46101 |
| 31 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 32 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 33 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (ngành chính) | G46530 |
| 34 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 35 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 36 | Quảng cáo | M73100 |
| 37 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 38 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 39 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | C30990 |
| 40 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 41 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 42 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 44 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 45 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |