CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ XÂY LẮP SÔNG ĐÀ DTH
DTH SONG DA CONSTRUCTION INSTALLATION AND CONSULTANT JOINT S
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ XÂY LẮP SÔNG ĐÀ DTH - DTH SONG DA CONSTRUCTION INSTALLATION AND CONSULTANT JOINT S có địa chỉ tại Thôn 7, Xã Suối Hai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn 7, Xã Ba Trại, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105771257. Người đại diện pháp luật: *** *** Đại.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105771257 | Ngày cấp | 13-01-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ XÂY LẮP SÔNG ĐÀ DTH | Tên giao dịch | DTH SONG DA CONSTRUCTION INSTALLATION AND CONSULTANT JOINT S |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn 7, Xã Suối Hai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn 7, Xã Ba Trại, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Suối Hai |
| Điện thoại | 09824700860166750 | Người đại diện | *** *** Đại |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-01-2012 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105771257, DTH SONG DA CONSTRUCTION INSTALLATION AND CONSULTANT JOINT S, Hà Nội, Xã Suối Hai, Hà Nội, Huyện Ba Vì, Xã Ba Trại
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Phá dỡ | F43110 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 9 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 14 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 17 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 19 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 20 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 21 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 22 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 23 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 24 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 25 | Quảng cáo | M73100 |
| 26 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 27 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 28 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 29 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 30 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 31 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 32 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 33 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 34 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 35 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 36 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 37 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 38 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 39 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 40 | In ấn | C18110 |
| 41 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 42 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |