CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP PHÁT VIỆT
PHATVIET PMCO., LTD
CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP PHÁT VIỆT - PHATVIET PMCO., LTD có địa chỉ tại Cụm 4, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Cụm 4, Xã Hiệp Thuận, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105771585. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105771585 | Ngày cấp | 13-01-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP PHÁT VIỆT | Tên giao dịch | PHATVIET PMCO., LTD |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Cụm 4, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Cụm 4, Xã Hiệp Thuận, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hát Môn |
| Điện thoại | 0433644125 | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-12-2017 | |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | Mã ngành | C25920 |
Từ khoá: 0105771585, PHATVIET PMCO., LTD, Hà Nội, Xã Hát Môn, Hà Nội, Huyện Phúc Thọ, Xã Hiệp Thuận
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) | C25920 |
| 2 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 4 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 5 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 6 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 7 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 8 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 9 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 10 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |