CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ AN PHÚ THỊNH

AN PHU THINH CONSTRUCTION TRADE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMIT

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ AN PHÚ THỊNH - AN PHU THINH CONSTRUCTION TRADE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMIT có địa chỉ đăng ký tại Số 110 A8, tổ 46, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105772684. Người đại diện pháp luật: *** *** Tiến.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 2 ngày trước

Mã số thuế0105772684 Ngày cấp16-01-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ AN PHÚ THỊNH Tên giao dịchAN PHU THINH CONSTRUCTION TRADE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMIT
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 110 A8, tổ 46, Xã Phúc Thịnh hoặc Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội Thị trấn Đông Anh được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 110 A8, tổ 46, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Phúc Thịnh hoặc Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh
Điện thoại0437101406 Người đại diện*** *** Tiến
Giấy phép số Ngày hoạt động16-01-2012
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0105772684, AN PHU THINH CONSTRUCTION TRADE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMIT, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Thị trấn Đông Anh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
2 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
3 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
4 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
5 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
6 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
7 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
8 Xây dựng công trình công ích F42200
9 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
10 Phá dỡ F43110
11 Chuẩn bị mặt bằng F43120
12 Lắp đặt hệ thống điện F43210
13 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
14 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
15 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
16 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
17 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
18 Bán buôn gạo G46310
19 Bán buôn thực phẩm G4632
20 Bán buôn đồ uống G4633
21 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
22 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
24 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
25 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
26 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
27 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
28 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
29 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
30 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
31 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
32 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
33 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
34 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
35 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
36 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
37 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
38 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
39 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
40 Khai thác và thu gom than cứng B05100
41 Khai thác và thu gom than non B05200
42 Khai thác quặng sắt B07100
43 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
44 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
45 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
46 Khai thác và thu gom than bùn B08920
47 Sản xuất sợi C13110
48 Sản xuất vải dệt thoi C13120
49 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
50 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
51 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
52 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
53 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
54 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
55 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
56 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
57 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
58 Sản xuất than cốc C19100
59 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120