CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁ TRỊ MỚI VIỆT NAM
VIET NAM NEW VALUE JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁ TRỊ MỚI VIỆT NAM - VIET NAM NEW VALUE JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 15, ngõ 9, đường 800A, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105772797. Người đại diện pháp luật: *** *** Nghĩa.
Ngành nghề kinh doanh chính: Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105772797 | Ngày cấp | 13-01-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁ TRỊ MỚI VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIET NAM NEW VALUE JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 15, ngõ 9, đường 800A, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Nghĩa Đô được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 15, ngõ 9, đường 800A, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0983678543 | Người đại diện | *** *** Nghĩa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-01-2012 | |
| Ngành nghề chính | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | Mã ngành | J62020 |
Từ khoá: 0105772797, VIET NAM NEW VALUE JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 6 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 7 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 8 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 9 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 10 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 11 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 12 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 13 | Đại lý | G46101 |
| 14 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 15 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 16 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 17 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 18 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 19 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 20 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 21 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 22 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 23 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 24 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 25 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 26 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 27 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 28 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 29 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 30 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 31 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 32 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 33 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 34 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 35 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 36 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 37 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 38 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 40 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 41 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 42 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 43 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 44 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 45 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 46 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 47 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 48 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 49 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 50 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 51 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (ngành chính) | J62020 |
| 52 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 53 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 54 | Cổng thông tin | J63120 |
| 55 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 56 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 57 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 58 | Quảng cáo | M73100 |
| 59 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 60 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 61 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 62 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 63 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 64 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 65 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 66 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 67 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 68 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 69 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 70 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 71 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 72 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 73 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 74 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 75 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi | N82200 |
| 76 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 77 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 78 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 79 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 80 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 81 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 82 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 83 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 84 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 85 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 86 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 87 | In ấn | C18110 |
| 88 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 89 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 90 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 91 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 92 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 93 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |