CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG NÔNG NGHIỆP THIỆN PHÁT

HAPHUONG TSD., CO LTD

CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG NÔNG NGHIỆP THIỆN PHÁT - HAPHUONG TSD., CO LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 07 ngách 54/7, đường Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105773286. Người đại diện pháp luật: *** *** Trường.

Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng cây gia vị, cây dược liệu

Cập nhật: 2 ngày trước

Mã số thuế0105773286 Ngày cấp14-01-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG NÔNG NGHIỆP THIỆN PHÁT Tên giao dịchHAPHUONG TSD., CO LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 07 ngách 54/7, đường Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 07 ngách 54/7, đường Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt
Điện thoại0988265526 Người đại diện*** *** Trường
Giấy phép số Ngày hoạt động13-01-2012
Ngành nghề chính Trồng cây gia vị, cây dược liệu Mã ngànhA0128

Từ khoá: 0105773286, HAPHUONG TSD., CO LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Đình

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
2 Thu gom rác thải không độc hại E38110
3 Thu gom rác thải độc hại E3812
4 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
5 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
6 Tái chế phế liệu E3830
7 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
8 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
9 Bán buôn thực phẩm G4632
10 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
11 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
12 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
13 Trồng cây gia vị, cây dược liệu (ngành chính) A0128
14 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
15 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
16 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
17 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
18 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120