CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN QUANG MINH
QUANG MINH INVEST ., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN QUANG MINH - QUANG MINH INVEST ., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 12, ngõ 56 Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105776230. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105776230 | Ngày cấp | 16-01-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN QUANG MINH | Tên giao dịch | QUANG MINH INVEST ., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 12, ngõ 56 Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Phú Đô được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 12, ngõ 56 Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0902168307 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-01-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0105776230, QUANG MINH INVEST ., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Phú Đô
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 2 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 3 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 4 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 5 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 6 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 7 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 8 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 9 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 10 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 11 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 12 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 16 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 17 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 19 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 21 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 22 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 23 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 24 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |