CÔNG TY TNHH LẮP MÁY ĐIỆN KHÍ BAN MAI
SUNRISE MECHANICAL ELECTRICAL INSLALLATION COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH LẮP MÁY ĐIỆN KHÍ BAN MAI - SUNRISE MECHANICAL ELECTRICAL INSLALLATION COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số nhà 364/60, đường Giải Phóng, Tổ 5, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 364/60, đường Giải Phóng, Tổ 5, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105776350. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống điện
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105776350 | Ngày cấp | 16-01-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH LẮP MÁY ĐIỆN KHÍ BAN MAI | Tên giao dịch | SUNRISE MECHANICAL ELECTRICAL INSLALLATION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 364/60, đường Giải Phóng, Tổ 5, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 364/60, đường Giải Phóng, Tổ 5, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai |
| Điện thoại | 0435406479 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-01-2012 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống điện | Mã ngành | F43210 |
Từ khoá: 0105776350, SUNRISE MECHANICAL ELECTRICAL INSLALLATION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Hoàng Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Phá dỡ | F43110 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện (ngành chính) | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 13 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 14 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 16 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |