CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HOÀNG LÊ
HOANG LE INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HOÀNG LÊ - HOANG LE INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 7, ngách 613/7, đường Hồng Hà, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 7, ngách 613/7, đường Hồng Hà, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105778213. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105778213 | Ngày cấp | 19-01-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HOÀNG LÊ | Tên giao dịch | HOANG LE INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 7, ngách 613/7, đường Hồng Hà, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 7, ngách 613/7, đường Hồng Hà, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hiên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-01-2012 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0105778213, HOANG LE INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Hồng Hà, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Chương Dương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 3 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 4 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 5 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 6 | Đại lý | G46101 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 8 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 9 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 10 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 13 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 14 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 15 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 16 | Cổng thông tin | J63120 |
| 17 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 18 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 19 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 20 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 21 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 22 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 23 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 24 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 25 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 26 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 27 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 28 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 29 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 30 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 31 | In ấn | C18110 |
| 32 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 33 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 34 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 35 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |