CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI KĐ CATERING
KD CATERING., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI KĐ CATERING - KD CATERING., JSC có địa chỉ tại Số 121 Phủ Doãn, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 121 Phủ Doãn, Phường Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105780639. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105780639 | Ngày cấp | 31-01-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI KĐ CATERING | Tên giao dịch | KD CATERING., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 121 Phủ Doãn, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 121 Phủ Doãn, Phường Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàn Kiếm |
| Điện thoại | 0986760880 | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-01-2012 | |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Mã ngành | I5610 |
Từ khoá: 0105780639, KD CATERING., JSC, Hà Nội, Phường Hoàn Kiếm, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Hàng Trống
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 14 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 15 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 16 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 17 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 18 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 19 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 20 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 21 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 22 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 23 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 24 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 25 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 26 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 27 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) | I5610 |
| 28 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 29 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 30 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 31 | Quảng cáo | M73100 |
| 32 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 33 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 34 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 35 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 36 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 38 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 39 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 40 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 41 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 42 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 43 | Sản xuất đường | C10720 |
| 44 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 45 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 46 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 47 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 48 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |