CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG LIÊN MINH ANH EM
UNIBROS .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG LIÊN MINH ANH EM - UNIBROS .,JSC có địa chỉ tại Số 29 ngách 33 ngõ 43 đường Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 29 ngách 33 ngõ 43 đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105780660. Người đại diện pháp luật: *** *** Tâm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105780660 | Ngày cấp | 03-02-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG LIÊN MINH ANH EM | Tên giao dịch | UNIBROS .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 29 ngách 33 ngõ 43 đường Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 29 ngách 33 ngõ 43 đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Đông Ngạc |
| Điện thoại | 0989945666 | Người đại diện | *** *** Tâm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-02-2012 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0105780660, UNIBROS .,JSC, Hà Nội, Phường Đông Ngạc, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Cổ Nhuế 2
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 2 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 3 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 4 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 7 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 10 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 11 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 12 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 13 | Hoạt động xuất bản khác | J58190 |
| 14 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc | J59200 |
| 15 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 16 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 17 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 18 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 19 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 20 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 22 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 23 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 24 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 25 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 26 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 27 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 28 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | N77400 |
| 29 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 30 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 31 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |