CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG TI TI

TI TI COMMUNICATION COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG TI TI - TI TI COMMUNICATION COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số nhà 127, ngõ 1141, đường Giải Phóng, tổ 20a, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 127, ngõ 1141, đường Giải Phóng, tổ 20a, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105781103. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 4 ngày trước

Mã số thuế0105781103 Ngày cấp31-01-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG TI TI Tên giao dịchTI TI COMMUNICATION COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 127, ngõ 1141, đường Giải Phóng, tổ 20a, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 127, ngõ 1141, đường Giải Phóng, tổ 20a, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Anh
Giấy phép số Ngày hoạt động31-01-2012
Ngành nghề chính Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhJ63290

Từ khoá: 0105781103, TI TI COMMUNICATION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Hoàng Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
2 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
3 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
4 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
5 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
6 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
7 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
8 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
9 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
10 Xây dựng nhà các loại F41000
11 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
12 Xây dựng công trình công ích F42200
13 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
14 Phá dỡ F43110
15 Chuẩn bị mặt bằng F43120
16 Lắp đặt hệ thống điện F43210
17 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
18 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
19 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
20 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
21 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
22 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
23 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
24 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
25 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
26 Bán mô tô, xe máy G4541
27 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
28 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
29 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
30 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
33 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
34 Vận tải hành khách đường sắt H49110
35 Vận tải hàng hóa đường sắt H49120
36 Vận tải bằng xe buýt H49200
37 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
38 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
39 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
40 Xuất bản phần mềm J58200
41 Lập trình máy vi tính J62010
42 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
43 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
44 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
45 Cổng thông tin J63120
46 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) J63290
47 Quảng cáo M73100
48 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
49 Cho thuê xe có động cơ N7710
50 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
51 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
52 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
53 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730