CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ SIÊU CAO TẦN
SUPER HIGHT FREQUENCY CO.,LTD
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ SIÊU CAO TẦN - SUPER HIGHT FREQUENCY CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 709, phố Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105781209. Người đại diện pháp luật: *** *** Nga.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105781209 | Ngày cấp | 01-02-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ SIÊU CAO TẦN | Tên giao dịch | SUPER HIGHT FREQUENCY CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 709, phố Tam Trinh, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Yên Sở được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 709, phố Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở |
| Điện thoại | 02462652026 | Người đại diện | *** *** Nga |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-02-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | Mã ngành | G46520 |
Từ khoá: 0105781209, SUPER HIGHT FREQUENCY CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Yên Sở
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 4 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 5 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 6 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 7 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 8 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 9 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 10 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) | G46520 |
| 11 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 12 | Hoạt động viễn thông có dây | J61100 |
| 13 | Hoạt động viễn thông không dây | J61200 |
| 14 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 16 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |