CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM PHÚ QUÝ
PHU QUY FOOD.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM PHÚ QUÝ - PHU QUY FOOD.,JSC có địa chỉ tại Số 109 Xã Đàn, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 109 Xã Đàn, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105781488. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiền.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105781488 | Ngày cấp | 02-02-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM PHÚ QUÝ | Tên giao dịch | PHU QUY FOOD.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 109 Xã Đàn, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 109 Xã Đàn, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám |
| Điện thoại | 0462616555 | Người đại diện | *** *** Hiền |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-02-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | Mã ngành | G4722 |
Từ khoá: 0105781488, PHU QUY FOOD.,JSC, Hà Nội, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Phương Liên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 5 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 7 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 8 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 9 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 10 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 11 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 12 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) | G4722 |
| 13 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 14 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 15 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 16 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 17 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 18 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 19 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 20 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 21 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 22 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 23 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 24 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |