CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRƯỜNG MINH

TRUONG MINH DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRƯỜNG MINH - TRUONG MINH DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 4, ngách 299, ngõ 47 Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105782724. Người đại diện pháp luật: *** *** Trường.

Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống điện

Cập nhật: 2 ngày trước

Mã số thuế0105782724 Ngày cấp03-02-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRƯỜNG MINH Tên giao dịchTRUONG MINH DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 4, ngách 299, ngõ 47 Hoàng Mai, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Văn Thụ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 4, ngách 299, ngõ 47 Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Trường
Giấy phép số Ngày hoạt động03-02-2012
Ngành nghề chính Lắp đặt hệ thống điện Mã ngànhF43210

Từ khoá: 0105782724, TRUONG MINH DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
2 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
3 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
4 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
5 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
6 Sửa chữa thiết bị điện C33140
7 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
8 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
9 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
10 Xây dựng nhà các loại F41000
11 Xây dựng công trình công ích F42200
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Phá dỡ F43110
14 Lắp đặt hệ thống điện (ngành chính) F43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
16 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
17 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
18 Bán buôn thực phẩm G4632
19 Bán buôn đồ uống G4633
20 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
21 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
22 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
23 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
25 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
26 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
27 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
28 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
29 Bốc xếp hàng hóa H5224
30 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
31 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
32 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
33 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
34 Dịch vụ ăn uống khác I56290
35 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
36 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
37 Quảng cáo M73100
38 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
39 Cho thuê xe có động cơ N7710
40 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
41 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
42 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
43 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
44 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
45 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
46 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
47 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
48 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
49 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
50 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
51 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
52 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
53 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
54 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
55 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
56 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
57 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
58 Đại lý du lịch N79110
59 Điều hành tua du lịch N79120
60 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
61 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn N80200