CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HOA TRANG
HTG INVEST CO.,LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HOA TRANG - HTG INVEST CO.,LTD có địa chỉ tại Tầng 21 số 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 21 số 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105784376. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoa.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105784376 | Ngày cấp | 07-02-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HOA TRANG | Tên giao dịch | HTG INVEST CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 21 số 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 21 số 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cửa Nam |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hoa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-02-2012 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | Mã ngành | K66190 |
Từ khoá: 0105784376, HTG INVEST CO.,LTD, Hà Nội, Phường Cửa Nam, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Cửa Nam
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 2 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 3 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 4 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 5 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 6 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 7 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 8 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 9 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 10 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 11 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 12 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 13 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 14 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 15 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 16 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 19 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 20 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 21 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 22 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 23 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 24 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 25 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 26 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 27 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 28 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 29 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 30 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 31 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 32 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (ngành chính) | K66190 |
| 33 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 34 | Quảng cáo | M73100 |
| 35 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 36 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 37 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 38 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 39 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 40 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 41 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 42 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 43 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 44 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 45 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 46 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 47 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 48 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 49 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 50 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 51 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |