CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BA ĐÌNH
BA DINH TRADING SERVICE AND CONSTRUCTION TRANSPORT COMPANY L
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BA ĐÌNH - BA DINH TRADING SERVICE AND CONSTRUCTION TRANSPORT COMPANY L có địa chỉ đăng ký tại Số 194 đường Bưởi, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105787659. Người đại diện pháp luật: *** *** Nhượng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105787659 | Ngày cấp | 10-02-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BA ĐÌNH | Tên giao dịch | BA DINH TRADING SERVICE AND CONSTRUCTION TRANSPORT COMPANY L |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 194 đường Bưởi, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Cống Vị được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 194 đường Bưởi, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | 0439744168 | Người đại diện | *** *** Nhượng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-02-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | Mã ngành | G4662 |
Từ khoá: 0105787659, BA DINH TRADING SERVICE AND CONSTRUCTION TRANSPORT COMPANY L, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Cống Vị
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 4 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 7 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 8 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 9 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 10 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 11 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 13 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 14 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 15 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 16 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 17 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 18 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 19 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 20 | Phá dỡ | F43110 |
| 21 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 25 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 26 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 27 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 28 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 29 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 30 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 31 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 32 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 33 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 34 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 35 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 36 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 37 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 38 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 39 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 40 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 41 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 42 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 43 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 44 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 45 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 46 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 47 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) | G4662 |
| 48 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 49 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 50 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 51 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 52 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 53 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 54 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 55 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 56 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 57 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 58 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 59 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 60 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 61 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 62 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 63 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 64 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 65 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 66 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn | M72200 |
| 67 | Quảng cáo | M73100 |
| 68 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 69 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 70 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 71 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 72 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 73 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 74 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 75 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 76 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 77 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 78 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 79 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 80 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 81 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 82 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 83 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 84 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 85 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |