CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MEKONG HÀ NỘI
MEKOHANO INTRA CO., LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MEKONG HÀ NỘI - MEKOHANO INTRA CO., LTD có địa chỉ tại Số 2, ngách 28/5, đường ông ích Khiêm, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 2, ngách 28/5, đường ông ích Khiêm, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105788003. Người đại diện pháp luật: *** *** Cảnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cổng thông tin
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105788003 | Ngày cấp | 14-02-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MEKONG HÀ NỘI | Tên giao dịch | MEKOHANO INTRA CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 2, ngách 28/5, đường ông ích Khiêm, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 2, ngách 28/5, đường ông ích Khiêm, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ba Đình |
| Điện thoại | 0916590163 | Người đại diện | *** *** Cảnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-02-2012 | |
| Ngành nghề chính | Cổng thông tin | Mã ngành | J63120 |
Từ khoá: 0105788003, MEKOHANO INTRA CO., LTD, Hà Nội, Phường Ba Đình, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Điện Biên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 5 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 6 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 7 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 8 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 9 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 10 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 11 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 12 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 13 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 14 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 15 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 16 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 17 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 18 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 21 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 22 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 23 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 24 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 25 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 26 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 27 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 28 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 29 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 30 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 31 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 33 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 34 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 35 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 36 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 37 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 38 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 39 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 40 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 41 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 42 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 43 | Cổng thông tin (ngành chính) | J63120 |
| 44 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 45 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 46 | Quảng cáo | M73100 |
| 47 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 48 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 49 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 50 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 51 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 52 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 53 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 54 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 55 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 56 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 57 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 58 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 59 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 60 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 61 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 62 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 63 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 64 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 65 | In ấn | C18110 |
| 66 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 67 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 68 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 69 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 70 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 71 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |