CÔNG TY TNHH LEADERS TRANSPORT VIỆT NAM

LEADERS TRANSPORT VIET NAM CO.,LTD

CÔNG TY TNHH LEADERS TRANSPORT VIỆT NAM - LEADERS TRANSPORT VIET NAM CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Tầng 26 tòa nhà Sông Đà, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105789688. Người đại diện pháp luật: *** *** Chuyên.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy

Cập nhật: 2 ngày trước

Mã số thuế0105789688 Ngày cấp13-02-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH LEADERS TRANSPORT VIỆT NAM Tên giao dịchLEADERS TRANSPORT VIET NAM CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tầng 26 tòa nhà Sông Đà, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 1 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tầng 26 tòa nhà Sông Đà, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoại0989858561 Người đại diện*** *** Chuyên
Giấy phép số Ngày hoạt động14-02-2012
Ngành nghề chính Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy Mã ngànhH5222

Từ khoá: 0105789688, LEADERS TRANSPORT VIET NAM CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 1

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
2 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
3 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
4 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
5 Bán mô tô, xe máy G4541
6 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
7 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
8 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
9 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
10 Bán buôn gạo G46310
11 Bán buôn thực phẩm G4632
12 Bán buôn đồ uống G4633
13 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
14 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
15 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
16 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
17 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
20 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
21 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
22 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
23 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
24 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
25 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
26 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
27 Vận tải bằng xe buýt H49200
28 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
29 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
30 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
31 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
33 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (ngành chính) H5222
34 Bốc xếp hàng hóa H5224
35 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
36 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
37 Cho thuê xe có động cơ N7710
38 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
39 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
40 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
41 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
42 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
43 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
44 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
45 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
46 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
47 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
48 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
49 Dịch vụ đóng gói N82920
50 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990