CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHÁCH SẠN - DU LỊCH VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI ĐIỆN LỰC
NPC HTT CO., LTD
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHÁCH SẠN - DU LỊCH VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI ĐIỆN LỰC - NPC HTT CO., LTD có địa chỉ tại Số 30 Lý Thái Tổ, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 30 Lý Thái Tổ, Phường Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105789832. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105789832 | Ngày cấp | 13-02-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHÁCH SẠN - DU LỊCH VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI ĐIỆN LỰC | Tên giao dịch | NPC HTT CO., LTD |
| Loại hình | Đang cập nhật | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 30 Lý Thái Tổ, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 30 Lý Thái Tổ, Phường Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàn Kiếm |
| Điện thoại | 02438253167 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-02-2012 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | Mã ngành | I5510 |
Từ khoá: 0105789832, NPC HTT CO., LTD, Hà Nội, Phường Hoàn Kiếm, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Lý Thái Tổ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 2 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 6 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 7 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (ngành chính) | I5510 |
| 8 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 9 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 10 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 11 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 12 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 14 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 15 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 16 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng | Q8710 |
| 19 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 20 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 21 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 22 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 23 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 24 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |