CÔNG TY TNHH NADICO

NADICO CO., LTD

CÔNG TY TNHH NADICO - NADICO CO., LTD có địa chỉ tại Số 2A, ngõ 68 Quan Nhân, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 2A, ngõ 68 Quan Nhân, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105790281. Người đại diện pháp luật: *** *** Quân.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất đồ điện dân dụng

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0105790281 Ngày cấp13-02-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH NADICO Tên giao dịchNADICO CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 2A, ngõ 68 Quan Nhân, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 2A, ngõ 68 Quan Nhân, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Yên Hòa
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Quân
Giấy phép số Ngày hoạt động10-02-2012
Ngành nghề chính Sản xuất đồ điện dân dụng Mã ngànhC27500

Từ khoá: 0105790281, NADICO CO., LTD, Hà Nội, Phường Yên Hòa, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Trung Hoà

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
3 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
4 Sản xuất đồ điện dân dụng (ngành chính) C27500
5 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
6 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
7 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
8 Thu gom rác thải không độc hại E38110
9 Thu gom rác thải độc hại E3812
10 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
11 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
12 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
13 Xây dựng nhà các loại F41000
14 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
15 Xây dựng công trình công ích F42200
16 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
17 Phá dỡ F43110
18 Chuẩn bị mặt bằng F43120
19 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
20 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
21 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
22 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
24 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
25 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
26 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
27 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
28 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
29 Bốc xếp hàng hóa H5224
30 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
31 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
32 Cho thuê xe có động cơ N7710
33 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
34 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
35 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
36 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730