CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI TÂM PHÚ THỊNH
TAM PHU THINH TRADING TRANSPORT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI TÂM PHÚ THỊNH - TAM PHU THINH TRADING TRANSPORT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Tân Mỹ, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105790468. Người đại diện pháp luật: *** *** Tài.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105790468 | Ngày cấp | 14-02-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI TÂM PHÚ THỊNH | Tên giao dịch | TAM PHU THINH TRADING TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tân Mỹ, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 1 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tân Mỹ, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0922288366 | Người đại diện | *** *** Tài |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-02-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | Mã ngành | C2023 |
Từ khoá: 0105790468, TAM PHU THINH TRADING TRANSPORT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 1
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Phá dỡ | F43110 |
| 4 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 5 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 6 | Đại lý | G46101 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 9 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 10 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 11 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 12 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (ngành chính) | C2023 |
| 13 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 14 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |