CÔNG TY TNHH GRANIT NAM VIỆT

GRANIT NAM VIET CO.,LTD

CÔNG TY TNHH GRANIT NAM VIỆT - GRANIT NAM VIET CO.,LTD có địa chỉ tại Số 41, ngõ 81 đường Đức Giang, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 41, ngõ 81 đường Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105792144. Người đại diện pháp luật: *** *** Lợi.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0105792144 Ngày cấp15-02-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH GRANIT NAM VIỆT Tên giao dịchGRANIT NAM VIET CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 41, ngõ 81 đường Đức Giang, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 41, ngõ 81 đường Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Việt Hưng
Điện thoại0438774665 Người đại diện*** *** Lợi
Giấy phép số Ngày hoạt động07-02-2012
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Mã ngànhG4663

Từ khoá: 0105792144, GRANIT NAM VIET CO.,LTD, Hà Nội, Phường Việt Hưng, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Đức Giang

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
2 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
3 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
4 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
5 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
6 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
7 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
8 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
9 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
10 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
11 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
12 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
13 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
14 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
15 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
16 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
17 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
18 Sửa chữa thiết bị điện C33140
19 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
20 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
21 Xây dựng nhà các loại F41000
22 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
23 Xây dựng công trình công ích F42200
24 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
25 Phá dỡ F43110
26 Chuẩn bị mặt bằng F43120
27 Lắp đặt hệ thống điện F43210
28 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
29 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
30 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
31 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
32 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
33 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
34 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
35 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
36 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
37 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
40 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
41 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
42 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) G4663
43 Bán buôn tổng hợp G46900
44 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
45 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
46 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
47 Bốc xếp hàng hóa H5224
48 Quảng cáo M73100
49 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
50 Cho thuê xe có động cơ N7710
51 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
52 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
53 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
54 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
55 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
56 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
57 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
58 Cho thuê băng, đĩa video N77220
59 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
60 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính N77400
61 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
62 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
63 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
64 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
65 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300