CÔNG TY CỔ PHẦN CF TOÀN CẦU VIỆT NAM
CF GLOBAL VIET NAM CORPORATION
CÔNG TY CỔ PHẦN CF TOÀN CẦU VIỆT NAM - CF GLOBAL VIET NAM CORPORATION có địa chỉ tại Đường 430, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đường 430, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105792810. Người đại diện pháp luật: *** *** Bình.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105792810 | Ngày cấp | 16-02-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CF TOÀN CẦU VIỆT NAM | Tên giao dịch | CF GLOBAL VIET NAM CORPORATION |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đường 430, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đường 430, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0433512162 | Người đại diện | *** *** Bình |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-02-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | Mã ngành | C14300 |
Từ khoá: 0105792810, CF GLOBAL VIET NAM CORPORATION, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Vạn Phúc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 4 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 5 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 10 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 14 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 15 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 16 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 17 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 18 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 19 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 20 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 21 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 22 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 23 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 25 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 26 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 27 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 28 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 29 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 30 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (ngành chính) | C14300 |
| 31 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |