CÔNG TY TNHH CƠ KIM KHÍ THẢO THƯỢC
THAO THUOC MECHANICAL METAL COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH CƠ KIM KHÍ THẢO THƯỢC - THAO THUOC MECHANICAL METAL COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Đường 419 - thôn Vĩnh Lộc, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đường 419 - thôn Vĩnh Lộc, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105793099. Người đại diện pháp luật: *** *** Thược.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất các cấu kiện kim loại
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105793099 | Ngày cấp | 16-02-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CƠ KIM KHÍ THẢO THƯỢC | Tên giao dịch | THAO THUOC MECHANICAL METAL COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đường 419 - thôn Vĩnh Lộc, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đường 419 - thôn Vĩnh Lộc, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Tây Phương |
| Điện thoại | 0914284180 | Người đại diện | *** *** Thược |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-02-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất các cấu kiện kim loại | Mã ngành | C25110 |
Từ khoá: 0105793099, THAO THUOC MECHANICAL METAL COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Tây Phương, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Phùng Xá
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (ngành chính) | C25110 |
| 3 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 6 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 7 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 8 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 14 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 16 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 17 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |