CÔNG TY CỔ PHẦN BIGWAY VINA
BIGWAY VINA JOINT SOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN BIGWAY VINA - BIGWAY VINA JOINT SOCK COMPANY có địa chỉ tại Thôn Kinh Đạ, Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Kinh Đạ, Xã Cẩm Yên, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105793116. Người đại diện pháp luật: *** *** Tùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105793116 | Ngày cấp | 16-02-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN BIGWAY VINA | Tên giao dịch | BIGWAY VINA JOINT SOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Kinh Đạ, Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Kinh Đạ, Xã Cẩm Yên, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thạch Thất |
| Điện thoại | 62532886 | Người đại diện | *** *** Tùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-02-2012 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105793116, BIGWAY VINA JOINT SOCK COMPANY, Hà Nội, Xã Thạch Thất, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Cẩm Yên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 2 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 4 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 5 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 6 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 7 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 8 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 9 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 10 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 11 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 12 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 13 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 14 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 15 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 16 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 17 | Phá dỡ | F43110 |
| 18 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 22 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 23 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 24 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 25 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 26 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 27 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 28 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 29 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 30 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 31 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 32 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 33 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 34 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 35 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 36 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 37 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 38 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 39 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 40 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 41 | Quảng cáo | M73100 |
| 42 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 43 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 44 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 45 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 46 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 47 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 48 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 49 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 50 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 51 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 52 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 53 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 54 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 55 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 56 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 57 | In ấn | C18110 |
| 58 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 59 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 60 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 61 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |