CÔNG TY TNHH KINH DOANH THÉP THÁI HÒA
THAI HOA STEEL BUSINESS COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH KINH DOANH THÉP THÁI HÒA - THAI HOA STEEL BUSINESS COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Yên Bệ, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Yên Bệ, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105793959. Người đại diện pháp luật: *** *** Khương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105793959 | Ngày cấp | 17-02-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THÉP THÁI HÒA | Tên giao dịch | THAI HOA STEEL BUSINESS COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Yên Bệ, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Yên Bệ, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hoài Đức |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Khương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-02-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | Mã ngành | G4662 |
Từ khoá: 0105793959, THAI HOA STEEL BUSINESS COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Hoài Đức, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã Kim Chung
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Phá dỡ | F43110 |
| 4 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 8 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 9 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) | G4662 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 14 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 15 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 16 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 17 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 18 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 19 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |