CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH VIỆT

GWIN VIETNAM TRADING JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH VIỆT - GWIN VIETNAM TRADING JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 12 ngõ 61 đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105794737. Người đại diện pháp luật: *** *** Thành.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 2 ngày trước

Mã số thuế0105794737 Ngày cấp20-02-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH VIỆT Tên giao dịchGWIN VIETNAM TRADING JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 12 ngõ 61 đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Mễ Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 12 ngõ 61 đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ
Điện thoại0915099788 Người đại diện*** *** Thành
Giấy phép số Ngày hoạt động20-02-2012
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0105794737, GWIN VIETNAM TRADING JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mễ Trì

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
2 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu C2100
3 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
4 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
5 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
6 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
7 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
8 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
9 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
10 Đúc sắt thép C24310
11 Đúc kim loại màu C24320
12 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
13 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
14 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
15 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
16 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
17 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
18 Xây dựng công trình công ích F42200
19 Phá dỡ F43110
20 Chuẩn bị mặt bằng F43120
21 Lắp đặt hệ thống điện F43210
22 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
23 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
24 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
25 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
26 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
27 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
28 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
29 Đại lý G46101
30 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
31 Bán buôn gạo G46310
32 Bán buôn thực phẩm G4632
33 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
34 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
35 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
38 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
39 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
40 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
41 Lập trình máy vi tính J62010
42 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
43 Cổng thông tin J63120
44 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
45 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
46 Quảng cáo M73100
47 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
48 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
49 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
50 Khai thác và thu gom than cứng B05100
51 Khai thác và thu gom than non B05200
52 Khai thác dầu thô B06100
53 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
54 Khai thác quặng sắt B07100
55 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
56 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
57 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
58 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
59 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
60 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
61 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
62 Khai thác và thu gom than bùn B08920
63 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
64 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên B09100
65 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
66 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
67 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
68 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
69 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
70 Sản xuất giày dép C15200
71 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
72 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
73 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp C20210