CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VÀ DỊCH VỤ 505

GTS 505.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VÀ DỊCH VỤ 505 - GTS 505.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Tầng 1, nhà A10, ngõ 128C phố Đại La, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105796597. Người đại diện pháp luật: *** *** Tùng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Vệ sinh chung nhà cửa

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0105796597 Ngày cấp21-02-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VÀ DỊCH VỤ 505 Tên giao dịchGTS 505.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tầng 1, nhà A10, ngõ 128C phố Đại La, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Đồng Tâm được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tầng 1, nhà A10, ngõ 128C phố Đại La, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Tùng
Giấy phép số Ngày hoạt động21-02-2012
Ngành nghề chính Vệ sinh chung nhà cửa Mã ngànhN81210

Từ khoá: 0105796597, GTS 505.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Đồng Tâm

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
3 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
4 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
5 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
6 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
7 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
8 Tái chế phế liệu E3830
9 Xây dựng nhà các loại F41000
10 Phá dỡ F43110
11 Chuẩn bị mặt bằng F43120
12 Lắp đặt hệ thống điện F43210
13 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
14 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
15 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
16 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
17 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
18 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
19 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
20 Bán buôn gạo G46310
21 Bán buôn thực phẩm G4632
22 Bán buôn đồ uống G4633
23 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
25 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
26 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
29 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
30 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
31 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
32 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
33 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
34 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
35 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
36 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
37 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
38 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
39 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
40 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
41 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
42 Quảng cáo M73100
43 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
44 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
45 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
46 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
47 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
48 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
49 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
50 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
51 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
52 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
53 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
54 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
55 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
56 Khai thác gỗ A02210
57 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
58 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
59 Khai thác quặng sắt B07100
60 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
61 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
62 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
63 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
64 Giáo dục nghề nghiệp P8532
65 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
66 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
67 In ấn C18110
68 Dịch vụ liên quan đến in C18120
69 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
70 Cung ứng lao động tạm thời N78200
71 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
72 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
73 Vệ sinh chung nhà cửa (ngành chính) N81210
74 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
75 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300