CÔNG TY TNHH THƯƠNG NGHIỆP HỢP PHÁT
HOP PHAT COMMERCE COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG NGHIỆP HỢP PHÁT - HOP PHAT COMMERCE COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 844 phố Minh Khai - Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105796692. Người đại diện pháp luật: *** *** Vương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105796692 | Ngày cấp | 20-02-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG NGHIỆP HỢP PHÁT | Tên giao dịch | HOP PHAT COMMERCE COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 844 phố Minh Khai - Phường Thanh Lương, Thành phố Hà Nội Chưa quy đổi được phường/xã, mới xác định được tỉnh/thành phố. Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 844 phố Minh Khai - Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Đang cập nhật |
| Điện thoại | 0439922543 | Người đại diện | *** *** Vương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-02-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0105796692, HOP PHAT COMMERCE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 4 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 8 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 9 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 10 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 11 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 12 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 13 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 14 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 15 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 16 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 17 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 18 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 19 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 21 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 22 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 23 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 24 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 25 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 26 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 27 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 28 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 29 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 30 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 31 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 32 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 33 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 35 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 36 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 37 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 38 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 39 | Cổng thông tin | J63120 |
| 40 | Quảng cáo | M73100 |
| 41 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 42 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 43 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 44 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 45 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 46 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 47 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 48 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 49 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 50 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 51 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |