CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG VÀ PHÁT TRIỂN HOÀNG LONG
HOANG LONG ENVIRONMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG VÀ PHÁT TRIỂN HOÀNG LONG - HOANG LONG ENVIRONMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Km 21+300, quốc lộ 6, thôn Ngọc Giả, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Km 21+300, quốc lộ 6, thôn Ngọc Giả, Xã Ngọc Hòa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105796879. Người đại diện pháp luật: *** *** Lưu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105796879 | Ngày cấp | 21-02-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG VÀ PHÁT TRIỂN HOÀNG LONG | Tên giao dịch | HOANG LONG ENVIRONMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Km 21+300, quốc lộ 6, thôn Ngọc Giả, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Km 21+300, quốc lộ 6, thôn Ngọc Giả, Xã Ngọc Hòa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Chương Mỹ |
| Điện thoại | 02433716517 | Người đại diện | *** *** Lưu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-02-2012 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | M7490 |
Từ khoá: 0105796879, HOANG LONG ENVIRONMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Chương Mỹ, Hà Nội, Huyện Chương Mỹ, Xã Ngọc Hòa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 3 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 4 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 5 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 6 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 7 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 8 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 9 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 12 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 13 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 14 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | M7490 |
| 15 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 16 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |