CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG ALPHACO HÀ NỘI
ALPHACO HN .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG ALPHACO HÀ NỘI - ALPHACO HN .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Tầng 1, số nhà 12, tổ 34, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105797424. Người đại diện pháp luật: *** *** Phương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sửa chữa máy móc, thiết bị
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105797424 | Ngày cấp | 21-02-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG ALPHACO HÀ NỘI | Tên giao dịch | ALPHACO HN .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 1, số nhà 12, tổ 34, Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Ngọc Thụy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 1, số nhà 12, tổ 34, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 02462618898 | Người đại diện | *** *** Phương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-02-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sửa chữa máy móc, thiết bị | Mã ngành | C33120 |
Từ khoá: 0105797424, ALPHACO HN .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Ngọc Thụy
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (ngành chính) | C33120 |
| 3 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 4 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 5 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 6 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 7 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 8 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 9 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 10 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 11 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 12 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 13 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 14 | Phá dỡ | F43110 |
| 15 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 19 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 20 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 21 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 22 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 23 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 24 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 25 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 26 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 27 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 28 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 29 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 30 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 31 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 32 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 33 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 34 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 35 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 36 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 37 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 38 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 40 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 41 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 42 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 43 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 44 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 45 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 46 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 47 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 48 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 49 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 50 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 51 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |