CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI TÂN PHÚ MINH

TAN PHU MINH TRACO., LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI TÂN PHÚ MINH - TAN PHU MINH TRACO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 493F, ngõ 493 đường Trương Định, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105798153. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

Cập nhật: 2 ngày trước

Mã số thuế0105798153 Ngày cấp21-02-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI TÂN PHÚ MINH Tên giao dịchTAN PHU MINH TRACO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 493F, ngõ 493 đường Trương Định, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Tân Mai được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 493F, ngõ 493 đường Trương Định, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai
Điện thoại0904214682 Người đại diện*** *** Anh
Giấy phép số Ngày hoạt động21-02-2012
Ngành nghề chính Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Mã ngànhH4933

Từ khoá: 0105798153, TAN PHU MINH TRACO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tân Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
2 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
3 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
4 Thu gom rác thải không độc hại E38110
5 Thu gom rác thải độc hại E3812
6 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
7 Xây dựng nhà các loại F41000
8 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
9 Phá dỡ F43110
10 Chuẩn bị mặt bằng F43120
11 Lắp đặt hệ thống điện F43210
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
13 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
14 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
15 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
16 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
17 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
18 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
19 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
20 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
21 Bán buôn thực phẩm G4632
22 Bán buôn đồ uống G4633
23 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
25 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
26 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
28 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
29 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
30 Vận tải hàng hóa đường sắt H49120
31 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
32 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
33 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (ngành chính) H4933
34 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
35 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
36 Bốc xếp hàng hóa H5224
37 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
38 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
39 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
40 Cho thuê xe có động cơ N7710
41 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
42 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
43 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
44 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
45 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
46 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn N80200