CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG GIA PHƯƠNG ĐÔNG
HOANG GIA PHUONG DONG JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG GIA PHƯƠNG ĐÔNG - HOANG GIA PHUONG DONG JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại P403 nhà D khu Vinaconex 1, 289A Khuất Duy Tiến, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: P403 nhà D khu Vinaconex 1, 289A Khuất Duy Tiến, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105798467. Người đại diện pháp luật: *** *** Nam.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105798467 | Ngày cấp | 21-02-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG GIA PHƯƠNG ĐÔNG | Tên giao dịch | HOANG GIA PHUONG DONG JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | P403 nhà D khu Vinaconex 1, 289A Khuất Duy Tiến, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | P403 nhà D khu Vinaconex 1, 289A Khuất Duy Tiến, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0462657732 | Người đại diện | *** *** Nam |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-02-2012 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | Mã ngành | F4210 |
Từ khoá: 0105798467, HOANG GIA PHUONG DONG JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Yên Hòa, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Trung Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 4 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 6 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 7 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 8 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 9 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (ngành chính) | F4210 |
| 10 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 11 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 12 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 16 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 17 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 18 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 19 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 20 | Quảng cáo | M73100 |
| 21 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 22 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 23 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 25 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 27 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 28 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 29 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 30 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 31 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 32 | In ấn | C18110 |
| 33 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |