CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NỀN TẢNG VIỆT
VIET FUD CO ., LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NỀN TẢNG VIỆT - VIET FUD CO ., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 12, NGõ 155, PHố ĐặNG TIếN ĐôNG, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105798650. Người đại diện pháp luật: *** *** Hồng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105798650 | Ngày cấp | 22-02-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NỀN TẢNG VIỆT | Tên giao dịch | VIET FUD CO ., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 12, NGõ 155, PHố ĐặNG TIếN ĐôNG, Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Trung Liệt được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 12, NGõ 155, PHố ĐặNG TIếN ĐôNG, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 0913562898 | Người đại diện | *** *** Hồng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-02-2012 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | Mã ngành | I5510 |
Từ khoá: 0105798650, VIET FUD CO ., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Trung Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 2 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 7 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 8 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (ngành chính) | I5510 |
| 9 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 10 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 13 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 14 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 15 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 16 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |