CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ XÂY DỰNG VIỆT NAM
VINACOMEC .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ XÂY DỰNG VIỆT NAM - VINACOMEC .,JSC có địa chỉ tại Điểm X3, thôn Thượng Phúc, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Điểm X3, thôn Thượng Phúc, Xã Bắc Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105798925. Người đại diện pháp luật: *** *** Thế.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105798925 | Ngày cấp | 21-02-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ XÂY DỰNG VIỆT NAM | Tên giao dịch | VINACOMEC .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Điểm X3, thôn Thượng Phúc, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Điểm X3, thôn Thượng Phúc, Xã Bắc Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phúc Thịnh |
| Điện thoại | 02435522266 | Người đại diện | *** *** Thế |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-02-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | Mã ngành | G4662 |
Từ khoá: 0105798925, VINACOMEC .,JSC, Hà Nội, Xã Phúc Thịnh, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Bắc Hồng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 4 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) | G4662 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 17 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 18 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 19 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |