CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ TẤT ĐẶNG
TAT DANG SERVICES AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ TẤT ĐẶNG - TAT DANG SERVICES AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 88, ngõ 94, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 88, ngõ 94, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105799189. Người đại diện pháp luật: *** *** Nghĩa.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105799189 | Ngày cấp | 22-02-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ TẤT ĐẶNG | Tên giao dịch | TAT DANG SERVICES AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 88, ngõ 94, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 88, ngõ 94, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Nghĩa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-02-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | Mã ngành | C26510 |
Từ khoá: 0105799189, TAT DANG SERVICES AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Giảng Võ, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Giảng Võ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 3 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (ngành chính) | C26510 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 5 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 6 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 7 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 8 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 9 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 10 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 12 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 13 | Cổng thông tin | J63120 |
| 14 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 15 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |