CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP BẢO LONG

BAOLONG SETRAGE CO., LTD

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP BẢO LONG - BAOLONG SETRAGE CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 11 Yên Lạc, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105799284. Người đại diện pháp luật: *** *** Quyên.

Ngành nghề kinh doanh chính: Chế biến và bảo quản rau quả

Cập nhật: 2 ngày trước

Mã số thuế0105799284 Ngày cấp22-02-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP BẢO LONG Tên giao dịchBAOLONG SETRAGE CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 11 Yên Lạc, Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Vĩnh Tuy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 11 Yên Lạc, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy
Điện thoại0903239069 Người đại diện*** *** Quyên
Giấy phép số Ngày hoạt động22-02-2012
Ngành nghề chính Chế biến và bảo quản rau quả Mã ngànhC1030

Từ khoá: 0105799284, BAOLONG SETRAGE CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Vĩnh Tuy

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến và bảo quản rau quả (ngành chính) C1030
3 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
4 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
5 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
6 Thu gom rác thải không độc hại E38110
7 Tái chế phế liệu E3830
8 Xây dựng nhà các loại F41000
9 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
10 Xây dựng công trình công ích F42200
11 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
12 Phá dỡ F43110
13 Chuẩn bị mặt bằng F43120
14 Lắp đặt hệ thống điện F43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
16 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
17 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
18 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
19 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
20 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
21 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
22 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
23 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
24 Bán buôn thực phẩm G4632
25 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
26 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
27 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
30 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
31 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
32 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
33 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
34 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
35 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
36 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
37 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
38 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
39 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
40 Quảng cáo M73100
41 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
42 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
43 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
44 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
45 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
46 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
47 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
48 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
49 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
50 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
51 Trồng cây hàng năm khác A01190
52 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
53 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
54 Chăn nuôi trâu, bò A01410
55 Chăn nuôi lợn A01450
56 Chăn nuôi gia cầm A0146
57 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
58 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
59 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
60 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
61 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
62 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
63 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
64 Sản xuất sợi C13110
65 Sản xuất vải dệt thoi C13120
66 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
67 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
68 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
69 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
70 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
71 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
72 Sản xuất giày dép C15200
73 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
74 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
75 Điều hành tua du lịch N79120
76 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
77 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
78 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300