CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SAITEKI VIỆT NAM

TMT MECHANICAL CO., LTD

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SAITEKI VIỆT NAM - TMT MECHANICAL CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 12, ngõ 293 đường Thạch Bàn, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105799446. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

Cập nhật: 2 ngày trước

Mã số thuế0105799446 Ngày cấp22-02-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SAITEKI VIỆT NAM Tên giao dịchTMT MECHANICAL CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 12, ngõ 293 đường Thạch Bàn, Xã Gia Lâm hoặc Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội Phường Thạch Bàn được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 12, ngõ 293 đường Thạch Bàn, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Gia Lâm hoặc Phường Long Biên
Điện thoại0936717172 Người đại diện*** *** Minh
Giấy phép số Ngày hoạt động22-02-2012
Ngành nghề chính Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Mã ngànhC25920

Từ khoá: 0105799446, TMT MECHANICAL CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Thạch Bàn

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
3 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
4 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
5 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) C25920
6 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
7 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
8 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
9 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
10 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
11 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
12 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
13 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học C26700
14 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
15 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
16 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
17 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
18 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
19 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
20 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
21 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
22 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
23 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
24 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
25 Sản xuất xe có động cơ C29100
26 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc C29200
27 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ C29300
28 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
29 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
30 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
31 Sửa chữa thiết bị điện C33140
32 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
33 Sửa chữa thiết bị khác C33190
34 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
35 Xây dựng nhà các loại F41000
36 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
37 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
38 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
39 Bán buôn thực phẩm G4632
40 Bán buôn đồ uống G4633
41 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
42 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
43 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
44 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
45 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
47 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
48 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
49 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
50 Bán buôn tổng hợp G46900
51 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
52 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
53 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
54 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
55 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
56 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
57 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
58 Bốc xếp hàng hóa H5224
59 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
60 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
61 Dịch vụ ăn uống khác I56290
62 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
63 Quảng cáo M73100
64 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
65 Cho thuê xe có động cơ N7710
66 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
67 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
68 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
69 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
70 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
71 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
72 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
73 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
74 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
75 Dịch vụ đóng gói N82920
76 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
77 Sản xuất sợi C13110
78 Sản xuất vải dệt thoi C13120
79 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
80 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
81 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
82 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
83 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
84 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
85 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
86 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
87 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
88 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
89 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300