CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KIẾN TRÚC XÂY DỰNG HÀ NỘI

HANOI CONSTRUCTION .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KIẾN TRÚC XÂY DỰNG HÀ NỘI - HANOI CONSTRUCTION .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 6, ngõ 46, phố Tương Mai, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105799809. Người đại diện pháp luật: *** *** Cương.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0105799809 Ngày cấp24-02-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KIẾN TRÚC XÂY DỰNG HÀ NỘI Tên giao dịchHANOI CONSTRUCTION .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động vĩnh viễn
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 6, ngõ 46, phố Tương Mai, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Đồng Tâm được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 6, ngõ 46, phố Tương Mai, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai
Điện thoại0438646416-0983831 Người đại diện*** *** Cương
Giấy phép số Ngày hoạt động24-02-2012
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0105799809, HANOI CONSTRUCTION .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Đồng Tâm

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
2 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
3 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
4 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
5 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
6 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
7 Sửa chữa thiết bị điện C33140
8 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
9 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện D3510
10 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
11 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
12 Tái chế phế liệu E3830
13 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
14 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
15 Xây dựng công trình công ích F42200
16 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
17 Phá dỡ F43110
18 Chuẩn bị mặt bằng F43120
19 Lắp đặt hệ thống điện F43210
20 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
21 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
22 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
23 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
24 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
25 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
26 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
27 Bán buôn thực phẩm G4632
28 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
30 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
31 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
32 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
33 Bán buôn tổng hợp G46900
34 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
35 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
36 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
37 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
38 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
39 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
40 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
41 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
42 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
43 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
44 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
45 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
46 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
47 Quảng cáo M73100
48 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
49 Cho thuê xe có động cơ N7710
50 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
51 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
52 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
53 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
54 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
55 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
56 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
57 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
58 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
59 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
60 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
61 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
62 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
63 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
64 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
65 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
66 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300