CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP LÊ GIA
LE GIA ELECTRICAL EQUIPMENT INDUSTRY LIMITED COMPANY
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP LÊ GIA - LE GIA ELECTRICAL EQUIPMENT INDUSTRY LIMITED COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 134A đường Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105800109. Người đại diện pháp luật: *** *** Quân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105800109 | Ngày cấp | 22-02-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP LÊ GIA | Tên giao dịch | LE GIA ELECTRICAL EQUIPMENT INDUSTRY LIMITED COMPANY |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 134A đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Quan Hoa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 134A đường Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 02435251668 | Người đại diện | *** *** Quân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-02-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | Mã ngành | D3510 |
Từ khoá: 0105800109, LE GIA ELECTRICAL EQUIPMENT INDUSTRY LIMITED COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Quan Hoa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 2 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 4 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 5 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 6 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 7 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 8 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 9 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 10 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 11 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 12 | Sản xuất đồng hồ | C26520 |
| 13 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 14 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 15 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 16 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 17 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 18 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 19 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 20 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 21 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 22 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 23 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 24 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 25 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 26 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 27 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 28 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 29 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 30 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 31 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 32 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 33 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 34 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 35 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện (ngành chính) | D3510 |
| 36 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 37 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 38 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 39 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 40 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 41 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 42 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 43 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 44 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 45 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 46 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 47 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 48 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 49 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 50 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 51 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 52 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật | C30920 |
| 53 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 54 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 55 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |