CÔNG TY CỔ PHẦN MTD VIỆT NAM
MTDVN., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN MTD VIỆT NAM - MTDVN., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 2 ngõ 346 Vĩnh Hưng, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105800395. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105800395 | Ngày cấp | 23-02-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN MTD VIỆT NAM | Tên giao dịch | MTDVN., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 2 ngõ 346 Vĩnh Hưng, Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Thanh Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 2 ngõ 346 Vĩnh Hưng, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng |
| Điện thoại | 0439999246 | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-02-2012 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0105800395, MTDVN., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thanh Trì
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 9 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 14 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 15 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 16 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 17 | Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ | J58130 |
| 18 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 19 | Hoạt động chiếu phim | J5914 |
| 20 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 21 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 22 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 23 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 24 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 25 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 26 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 27 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 28 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 29 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 30 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 32 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 33 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 34 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 35 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 36 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 37 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 38 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 39 | In ấn | C18110 |
| 40 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 41 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 42 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 43 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 44 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 45 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 46 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |