CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ HƯỚNG THỊNH
HUONG THINH EQUITECH CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ HƯỚNG THỊNH - HUONG THINH EQUITECH CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 4, ngõ 114/9 phố Thanh Lân, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105801310. Người đại diện pháp luật: *** *** Dự.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105801310 | Ngày cấp | 23-02-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ HƯỚNG THỊNH | Tên giao dịch | HUONG THINH EQUITECH CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 4, ngõ 114/9 phố Thanh Lân, Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Thanh Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 4, ngõ 114/9 phố Thanh Lân, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng |
| Điện thoại | 0462841530 | Người đại diện | *** *** Dự |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-02-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | Mã ngành | G46520 |
Từ khoá: 0105801310, HUONG THINH EQUITECH CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thanh Trì
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 3 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 4 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 9 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 10 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 11 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 12 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 13 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 14 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 15 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 16 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 17 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 18 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 19 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 20 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 21 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 22 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 23 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 24 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 25 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 26 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 27 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 28 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 29 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 30 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 31 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 32 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 33 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 34 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 35 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 36 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 37 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 38 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 39 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 40 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 41 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 42 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 43 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 44 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 45 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 46 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 47 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 48 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 49 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 50 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 51 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 52 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 53 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) | G46520 |
| 54 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 55 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 56 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 57 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | C30990 |
| 58 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |