CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC THỊNH PHÁT
THINH PHAT SCIENCE EQUIPMENT CO .,LTD
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC THỊNH PHÁT - THINH PHAT SCIENCE EQUIPMENT CO .,LTD có địa chỉ tại Số 12, tổ 17 Nha, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 12, tổ 17 Nha, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105804230. Người đại diện pháp luật: *** *** Đang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105804230 | Ngày cấp | 27-02-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC THỊNH PHÁT | Tên giao dịch | THINH PHAT SCIENCE EQUIPMENT CO .,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 12, tổ 17 Nha, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 12, tổ 17 Nha, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Long Biên |
| Điện thoại | 0438717856 | Người đại diện | *** *** Đang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-02-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0105804230, THINH PHAT SCIENCE EQUIPMENT CO .,LTD, Hà Nội, Phường Long Biên, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Long Biên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 2 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 3 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 4 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 5 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 6 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 7 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 8 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 13 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 14 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 16 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |