CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CHĂN NUÔI QUANG MINH
QUANG MINH LIVESTOCK TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CHĂN NUÔI QUANG MINH - QUANG MINH LIVESTOCK TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 24/204 phố Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 24/204 phố Thụy Khuê, Phường Thụy Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105806414. Người đại diện pháp luật: *** *** Vinh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105806414 | Ngày cấp | 01-03-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CHĂN NUÔI QUANG MINH | Tên giao dịch | QUANG MINH LIVESTOCK TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 24/204 phố Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 24/204 phố Thụy Khuê, Phường Thụy Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 02437280117 | Người đại diện | *** *** Vinh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-03-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | Mã ngành | C10800 |
Từ khoá: 0105806414, QUANG MINH LIVESTOCK TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Thụy Khuê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 6 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 9 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 14 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 16 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 17 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 18 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 19 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 20 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 21 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (ngành chính) | C10800 |
| 22 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 23 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 24 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 25 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 26 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 27 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 28 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 29 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 30 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 31 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 32 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 33 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |