CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI MINH ANH
MINH ANH CONSTRUCTION MATERIALS COMMERCIAL AND TRANSPORTATIO
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI MINH ANH - MINH ANH CONSTRUCTION MATERIALS COMMERCIAL AND TRANSPORTATIO có địa chỉ tại Thôn Lập Trí, Xã Kim Anh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Lập Trí, Xã Minh Trí, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105806502. Người đại diện pháp luật: *** *** Duy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105806502 | Ngày cấp | 01-03-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI MINH ANH | Tên giao dịch | MINH ANH CONSTRUCTION MATERIALS COMMERCIAL AND TRANSPORTATIO |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Lập Trí, Xã Kim Anh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Lập Trí, Xã Minh Trí, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Kim Anh |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Duy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-02-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | Mã ngành | G4662 |
Từ khoá: 0105806502, MINH ANH CONSTRUCTION MATERIALS COMMERCIAL AND TRANSPORTATIO, Hà Nội, Xã Kim Anh, Hà Nội, Huyện Sóc Sơn, Xã Minh Trí
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 4 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 9 | Phá dỡ | F43110 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 14 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 15 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 16 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 17 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 18 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) | G4662 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 21 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 22 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 23 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 24 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 25 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 26 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 27 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 28 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 29 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |