CÔNG TY TNHH MÙA PHÁT TRIỂN
GROWSEASON CO .,LTD
CÔNG TY TNHH MÙA PHÁT TRIỂN - GROWSEASON CO .,LTD có địa chỉ tại Xóm 3, Xã Chương Dương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm 3, Xã Thư Phú, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105806622. Người đại diện pháp luật: *** *** Quyền.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105806622 | Ngày cấp | 29-02-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MÙA PHÁT TRIỂN | Tên giao dịch | GROWSEASON CO .,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm 3, Xã Chương Dương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm 3, Xã Thư Phú, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Chương Dương |
| Điện thoại | 0485894103 | Người đại diện | *** *** Quyền |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-02-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0105806622, GROWSEASON CO .,LTD, Hà Nội, Xã Chương Dương, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Thư Phú
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 3 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 11 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 12 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 13 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 15 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 16 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 17 | Trồng lúa | A01110 |
| 18 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 19 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 20 | Trồng cây mía | A01140 |
| 21 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 22 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 23 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 24 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 25 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 28 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 30 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |