CÔNG TY TNHH SỐ 8 XÂY DỰNG- THƯƠNG MẠI

TRADING NO.8 CO., LTD

CÔNG TY TNHH SỐ 8 XÂY DỰNG- THƯƠNG MẠI - TRADING NO.8 CO., LTD có địa chỉ tại Số 43 Nam Tràng, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 43 Nam Tràng, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105807591. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoa.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0105807591 Ngày cấp01-03-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH SỐ 8 XÂY DỰNG- THƯƠNG MẠI Tên giao dịchTRADING NO.8 CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 43 Nam Tràng, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 43 Nam Tràng, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Ba Đình
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Hoa
Giấy phép số Ngày hoạt động01-03-2012
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0105807591, TRADING NO.8 CO., LTD, Hà Nội, Phường Ba Đình, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Trúc Bạch

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
5 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
6 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
7 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
8 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
9 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
10 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
11 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
12 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
13 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
14 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
15 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
16 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
17 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
18 Xây dựng công trình công ích F42200
19 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
20 Phá dỡ F43110
21 Chuẩn bị mặt bằng F43120
22 Lắp đặt hệ thống điện F43210
23 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
24 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
25 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
26 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
27 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
28 Bán buôn thực phẩm G4632
29 Bán buôn đồ uống G4633
30 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
31 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
32 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
35 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
36 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
37 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
38 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
39 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
40 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
41 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
42 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
43 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
44 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
45 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
46 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
47 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
48 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
49 Khai thác thuỷ sản biển A03110
50 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
51 Giáo dục mầm non P85100
52 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
53 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
54 Đại lý du lịch N79110