CÔNG TY TNHH RAU LIÊN PHƯƠNG

LPVE CO.,LTD

CÔNG TY TNHH RAU LIÊN PHƯƠNG - LPVE CO.,LTD có địa chỉ tại Số 11, tổ 14, cụm 3, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 11, tổ 14, cụm 3, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105807697. Người đại diện pháp luật: *** *** Xuyên.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0105807697 Ngày cấp05-03-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH RAU LIÊN PHƯƠNG Tên giao dịchLPVE CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 11, tổ 14, cụm 3, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 11, tổ 14, cụm 3, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hồng Hà
Điện thoại0903458757 Người đại diện*** *** Xuyên
Giấy phép số Ngày hoạt động05-03-2012
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0105807697, LPVE CO.,LTD, Hà Nội, Phường Hồng Hà, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Tứ Liên

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
2 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
3 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
4 Bán buôn gạo G46310
5 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
6 Bán buôn đồ uống G4633
7 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
8 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
9 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
10 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
11 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
12 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
13 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
14 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
15 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
16 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
17 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
18 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
19 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
20 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
21 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
22 Dịch vụ ăn uống khác I56290
23 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
24 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
25 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
26 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
27 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
28 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
29 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
30 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
31 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
32 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
33 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
34 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
35 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
36 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
37 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
38 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
39 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
40 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
41 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
42 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
43 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
44 Sản xuất đường C10720
45 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
46 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
47 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
48 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790